Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
Tiếng Hrê
Tra cứu
Sắp xếp gần đúng
Sắp xếp theo alphabet
Tìm chính xác từ
Tìm kiếm nâng cao
ta ngua hang:
vòm họng
dha loaq măt:
lóa mắt
tagoh haneng:
gãy răng
ha lăng dhon:
lắng tai nghe
vaiq jât pôn:
hai mươi bốn (24)
vroq ha ngeo:
làm lạnh
kabây wi haq:
các bọn họ
'nhah loang:
vỏ cây
ngăn hoc tam:
tham khảo, học thêm
ha drơ, 'mu:
bộ mặt, hình ảnh
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
[có 327 dòng]
THỐNG KÊ TRUY CẬP
55
Đang truy cập:
1.906.127
Tổng lượt: