Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ralâyh
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: sạt lở
Từ liên quan:
loangkarung: cây xương rồng
rôm la wang: rừng lá vàng
coq ra nhua: chó điên
loang la long: cây ké
vui wăng: ngọn núi, đỉnh núi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
107
Đang truy cập:
1.762.293
Tổng lượt: