Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
mê prơ
Phát âm:
-
Danh từ
: mưa dông
Từ gần nghĩa:
mê: mưa
Từ liên quan:
loh ta dheac: xuống nước
pli pôh: dâu da (rừng)
lay laq: gợn sóng, lăn tăn, nước động nhè nhẹ
ia vri: gà rừng
bôp 'mau uh wia: ngô lúa mất mùa
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
152
Đang truy cập:
2.906.604
Tổng lượt: