Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
mê prơ
Phát âm:
-
Danh từ
: mưa dông
Từ gần nghĩa:
mê: mưa
Từ liên quan:
kajeo jaq kanac: gió xoáy, gió lốc xoáy
a xăn: săn (đi săn thú rừng)
uinh cheo: lửa cháy
loang uinh: cây củi
taneh dheac: đất nước, quốc gia
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
31
Đang truy cập:
416.801
Tổng lượt: