Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
loang kadrâng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: cây rừng
Từ liên quan:
apăng: khúc, đoạn: từng mắt (từng mắt mía,mắt tre)
cơi: thác nước
mê roi: mưa phùn
ralâyh: sạt lở
cơi: triền dốc, thác
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
121
Đang truy cập:
1.762.522
Tổng lượt: