Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
khê katoa
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: trăng rằm
Từ liên quan:
loang k'rêng: cây dền
haki: heo rừng, sừng (động vật)
loangkarung: cây xương rồng
lay laq: gợn sóng, lăn tăn, nước động nhè nhẹ
achoh dheac: tháo (tháo nước)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
196
Đang truy cập:
2.906.021
Tổng lượt: