Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
kaching
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
: ven (biển, sông)
Từ liên quan:
'ne mang: nửa đêm
hki: sừng, lợn rừng
ka nhong: con muỗi
cachiq caq: rau ăn
rôm la wang: rừng lá vàng
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
90
Đang truy cập:
2.648.078
Tổng lượt: