Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ic kring
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: rong, rêu
Từ liên quan:
ka nhong: con muỗi
bubi: con dê
apăng: khúc, đoạn: từng mắt (từng mắt mía,mắt tre)
loang: cây
haki: heo rừng, sừng (động vật)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
115
Đang truy cập:
2.654.880
Tổng lượt: