Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ia vri h'mung
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: gà trống rừng
Từ gần nghĩa:
ia vri: gà rừng
Từ liên quan:
loangkarung: cây xương rồng
loang k'rêng: cây dền
loang uinh: cây củi
rôm la wang: rừng lá vàng
dheac xut: mật ong
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
80
Đang truy cập:
1.762.473
Tổng lượt: