Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
ia vri h'mung
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: gà trống rừng
Từ gần nghĩa:
ia vri: gà rừng
Từ liên quan:
vui wăng: ngọn núi, đỉnh núi
hmo: hòn đá
mê prơ: mưa dông
cơi: thác nước
bôp 'mau uh wia: ngô lúa mất mùa
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
185
Đang truy cập:
2.465.037
Tổng lượt: