Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
h'mu
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: hòn đá
Ví dụ:
vâ ia h'mung: Tiếng gáy gà trống
Câu sử dụng từ:
vâ ia h'mung:
Tiếng gáy gà trống
Từ liên quan:
vui wăng: ngọn núi, đỉnh núi
kreang: dốc
taneh dheac: đất nước, quốc gia
gongdheac kân zruq: đại dương biển sâu
loang uinh: cây củi
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
321
Đang truy cập:
2.013.500
Tổng lượt: