Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
h'mu
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: hòn đá
Ví dụ:
vâ ia h'mung: Tiếng gáy gà trống
Câu sử dụng từ:
vâ ia h'mung:
Tiếng gáy gà trống
Từ liên quan:
apăng: khúc, đoạn: từng mắt (từng mắt mía,mắt tre)
bôp 'mau uh wia: ngô lúa mất mùa
mua mê: mùa mưa
uinh cheo: lửa cháy
dheac 'yoh: suối nhỏ
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
142
Đang truy cập:
2.654.687
Tổng lượt: