Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
h'mu
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: hòn đá
Ví dụ:
vâ ia h'mung: Tiếng gáy gà trống
Câu sử dụng từ:
vâ ia h'mung:
Tiếng gáy gà trống
Từ liên quan:
cleang: con ó (bay trên cao sà rất nhanh xuống đất bắt gà, bắt chuột...)
gông: vùng, miền, quê quán
khê hlâp: trăng lặn
mua padăng: mùa nắng, hạn hán
xia: xe nước
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
121
Đang truy cập:
2.905.890
Tổng lượt: