Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
hki
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: sừng, lợn rừng
Từ gần nghĩa:
haki: heo rừng, sừng (động vật)
Từ liên quan:
hung gâm: sư tử
khê loh: trăng mọc
truôk đhak: đường nước
wăng rôm: rừng núi
cheo: cháy
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
138
Đang truy cập:
2.905.922
Tổng lượt: