Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
hki
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: sừng, lợn rừng
Từ gần nghĩa:
haki: heo rừng, sừng (động vật)
Từ liên quan:
ka nhong: con muỗi
'nhah loang: vỏ cây
muih wăng: khai khẩn, phát rừng
cani: con chuột
ia vri: gà rừng
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
77
Đang truy cập:
2.648.179
Tổng lượt: