Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
truôk đhak
Phát âm:
-
Danh từ
: đường nước
Từ liên quan:
kaching: ven (biển, sông)
goi: nguồn
gông: vùng, miền, quê quán
loang kadrâng: cây rừng
hmo: hòn đá
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
139
Đang truy cập:
2.648.276
Tổng lượt: