Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
truôk gôk
Phát âm:
-
Danh từ
: đường rừng
Từ liên quan:
criang: dốc, triền dốc
loang la long: cây ké
kaching: ven (biển, sông)
muih wăng: khai khẩn, phát rừng
mê roi: mưa phùn
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
286
Đang truy cập:
2.013.530
Tổng lượt: