Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
bubi
Phát âm:
-
Danh từ
: con dê
Câu sử dụng từ:
con cadri ùh caq conh, coq, doc, bỉh, bubi.:
Người đàn bà không có ăn thịt vượn, chó, khỉ ,rắn, dê.
Từ liên quan:
kaching: ven (biển, sông)
joi: con nai
hki: sừng, lợn rừng
atât mê: ngừng mưa
haki: heo rừng, sừng (động vật)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
198
Đang truy cập:
2.905.666
Tổng lượt: