Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
benh
Phát âm:
-
Danh từ
: bánh
Từ đồng nghĩa:
beng
Từ liên quan:
dha 'yoang vêq kaq: quá trình làm ăn, cuộc sống
caq poa: ăn cơm
nhooc: nhạc
căn pa'rong: giàu có
poa: cơm
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
alacq ka'roh
beng
biaq ngai
can kiêc
căn pa'rong
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
71
Đang truy cập:
2.325.473
Tổng lượt: