Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
vui wăng
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Danh từ
: ngọn núi, đỉnh núi
Từ gần nghĩa:
wăng: núi
Từ liên quan:
cliang mem: con cú vọ
ralâyh: sạt lở
acang: bờ, ranh giới
cơi: thác nước
loang: cây
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
152
Đang truy cập:
2.325.752
Tổng lượt: