Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
axai ca
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: câu cá
Từ gần nghĩa:
axai: câu
Từ liên quan:
a xăn: săn (đi săn thú rừng)
ic kring: rong, rêu
goi: ngọn
dheac 'yoh: suối nhỏ
beo: beo, báo
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
41
Đang truy cập:
2.752.578
Tổng lượt: