Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
axai ca
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
Động từ
: câu cá
Từ gần nghĩa:
axai: câu
Từ liên quan:
a xăn: săn (đi săn thú rừng)
mua padăng: mùa nắng, hạn hán
khê katoa: trăng rằm
cleang: con ó (bay trên cao sà rất nhanh xuống đất bắt gà, bắt chuột...)
ca dheac: cá sông
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
a drâm dheac
a xăn
acang
achoh dheac
ang ut
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
94
Đang truy cập:
2.648.038
Tổng lượt: