Giới thiệu
Tra từ tiếng Hrê
Tra câu tiếng Hrê
Tra từ tiếng Co
Tra Câu tiếng Co
Hướng dẫn
Đóng góp cho CSDL
Bộ gõ
A
A
.
Tiếng Hrê
Tiếng Việt
Tra cứu
gơh muh măt
Phát âm:
Giọng nam:
Giọng nữ:
-
: hồng (đỏ) mặt mũi
Từ liên quan:
nha nuocq: Nhà nước
kiêng: càng, cái cằm
kleac: bụng
moiq toq con: một đứa con
gu kalô: nam (phái nam)
Đóng góp cho từ này
Từ cùng lĩnh vực:
au
bôq đôiq
dhaq oh
dheac gông wi
đheac wi
Xem các từ khác
THỐNG KÊ TRUY CẬP
85
Đang truy cập:
1.714.640
Tổng lượt: